Giờ mở cửa: 8h - 17h Hotline: 0906 898 355

Chất lượng số 1 Châu Á

Giao hàng toàn quốc

Bảo hành dài hạn

Dock leveler - Sàn nâng công nghiệp 5 sản phẩm

Giới thiệu chung Dock leveler - sàn nâng công nghiệp

  • Dock leveler - sàn nâng công nghiệp giúp làm cầu nối an toàn giữa sàn kho và thùng xe, từ đó tối ưu bốc dỡ an toàn – nhanh – ít hư hại.

  • Tùy lưu lượng và ngân sách, chọn thủy lực (cường độ cao), cơ khí (tiết kiệm), telescopic lip (khoảng với xa), hoặc mini dock (không đào pit).

  • Báo giá tham chiếu bên dưới giúp bạn ước lượng nhanh; liên hệ Vinadock để nhận giá chính xác theo kích thước pit & điều kiện thi công.


Bảng giá tham chiếu Dock Leveler (2026)

Lưu ý: Giá phụ thuộc kích thước W×L, loại lip (chuẩn/telescopic), tải trọng, giải pháp lắp âm/nổi, vị trí thi công. Liên hệ để được báo giá chi tiết và chi phí lắp đặt.

Tải trọng danh định Loại Kích thước điển hình (W×L, mm) Lip Khung giá tham chiếu (VNĐ)
6 tấn Thủy lực / Cơ khí 2000×2000 – 2000×2500 400–500 mm Từ ~45–60 triệu
8 tấn Thủy lực 2000×2500 – 2000×3000 400–500 mm Từ ~55–75 triệu
10 tấn Thủy lực 2000–2150×2500–3000 400–500 mm Từ ~65–85 triệu
12–15 tấn Thủy lực / Telescopic 2000–2150×3000 500–1000 mm (telescopic) Từ ~80–120+ triệu

Giá đã gồm dock leveler tiêu chuẩn, chưa gồm các hạng mục tùy chọn như dock house, dock shelter, bumper, cửa trượt trần, điện nguồn, nhân công – vật tư thi công đặc thù.


Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn

Mục Giá trị điển hình
Tải trọng danh định 6 / 8 / 10 / 12 / 15 tấn
Kích thước mặt sàn (W×L) 2000–2150 × 2000 / 2500 / 3000 mm
Lip Chuẩn 400–500 mm; Telescopic 500–1000 mm (vươn xa, giảm khoảng hở)
Hành trình làm việc +300 ~ +400 mm / −300 ~ −400 mm
Vật liệu mặt sàn Thép gân tăng cứng, chống trượt
Vận hành Thủy lực (xi lanh + tủ điều khiển) / Cơ khí (lò xo trợ lực)
Điện nguồn (thủy lực) 3P 380–415 V, 50 Hz (tùy cấu hình)
An toàn Chống tụt khẩn cấp, chốt khóa bảo trì, cạnh an toàn, sơn chống gỉ
Phụ kiện khuyến nghị Bumper cao su, dock shelter, dock house, đèn tín hiệu, chêm bánh

Kích thước pit chuẩn (tham khảo)

Đặt pit đúng chuẩn giúp thiết bị vận hành êm, bền và an toàn. Dưới đây là kích thước tham khảo – Vinadock sẽ khảo sát & cấp bản vẽ chi tiết theo dự án.

Kích thước mặt sàn Wpit × Lpit (mm) Độ sâu pit (D, mm) Ghi chú
2000×2000 2050×2120 550–600 Chừa khe 25 mm mỗi bên cho vữa không co
2000×2500 2050×2620 550–600 Bố trí ống thoát nước đáy pit
2000×3000 2050×3120 600–650 Gia cường mép pit, bản mã neo
2150×2500 2200×2620 550–600 Kiểm tra độ phẳng mép dock
2150×3000 2200×3120 600–650 Phối hợp cao trình sàn hoàn thiện

Chọn loại Dock Leveler phù hợp

Tiêu chí Thủy lực Cơ khí Telescopic lip Mini dock
Cường độ làm việc Rất cao, 24/7 Trung bình Rất cao Thấp–trung bình
Ngân sách đầu tư Cao hơn Thấp hơn Cao Thấp
Khoảng vươn Chuẩn Chuẩn Xa (500–1000 mm) Ngắn
Điện nguồn Cần Không cần Cần Không cần (đa số)
Đào pit Không (đa số đặt nổi)
Ứng dụng Trung tâm logistics, kho lạnh, nhà máy cường độ cao Kho vừa & nhỏ, ngân sách hạn chế Container lệch cữ, cần vươn xa, khe hở lớn Kho nhỏ, cải tạo, tạm thời

Xem thêm: Dock leveler thủy lực, Dock leveler cơ khí, Dock leveler telescopic, Mini dock, Dock house, Dock shelter túi khí, dock shelter dạng màn che.


Checklist lắp đặt & nghiệm thu

Trước lắp đặt (civils):

  1. Bản vẽ pit đã duyệt (W×L×D, mép bo), khe co giãn & chống thấm.

  2. Bê tông đạt cường độ, kiểm tra độ phẳng, cao trình sàn; bố trí thoát nước đáy pit.

  3. Bản mã neo/ty chờ; nguồn điện 3P 380–415 V (nếu thủy lực) + tiếp địa.

  4. Bumper cao su/khung docking, dock shelter (nếu có).

Trong lắp đặt (mechanical & electrical):
5) Cẩu đặt – cân chỉnh – hàn/neo đúng vị trí; kiểm tra khe hở hai bên.
6) Đi dây – đấu tủ điều khiển; thử không tải – thử có tải (xe nâng).
7) Niêm kín mép pit, sơn phủ bảo vệ, dán cảnh báo an toàn.

Nghiệm thu – bàn giao:
8) Kiểm tra hành trình ±, tốc độ nâng hạ, lip vào/ra, khóa bảo trì.
9) Hướng dẫn vận hành – checklist bảo trì định kỳ; bàn giao CO/CQ – hồ sơ lắp đặt.


Bảo trì theo giờ hoạt động

  • Hằng ca: vệ sinh khu vực dock, rà soát vật cản; kiểm tra rò rỉ dầu, tín hiệu đèn.

  • Hằng tháng (hoặc 250–300 giờ): siết lại bulông, bản lề; tra mỡ các khớp; kiểm tra độ mòn bumper.

  • 6–12 tháng: thay dầu thủy lực (tùy môi trường/nhiệt độ), kiểm tra xi lanh – phớt, căn chỉnh công tắc giới hạn.

  • Ghi log giờ hoạt động để bảo dưỡng theo kế hoạch, tránh dừng máy đột xuất.


Ứng dụng tiêu biểu

  • Trung tâm logistics/kho bãi: rút ngắn thời gian xuất nhập, giảm ùn tắc ca cao điểm.

  • Nhà máy sản xuất: nâng chuyển NVL – thành phẩm an toàn, giảm hư hại.

  • Thực phẩm – dược phẩm – kho lạnh: hạn chế thất thoát lạnh, hỗ trợ tuân thủ vệ sinh.

  • Bán lẻ/siêu thị/3PL: linh hoạt nhiều cỡ xe tải, container.


Vì sao chọn Vinadock

  • Thiết kế theo dự án: đo đạc – bản vẽ pit – cấu hình lip/chiều dài phù hợp phương tiện.

  • Thi công trọn gói: lắp âm/nổi, cải tạo cửa xuất nhập, phối hợp dock shelter/house.

  • Chất lượng & bảo hành: vật liệu chuẩn, quy trình test tải, đào tạo vận hành; bảo hành – bảo trì định kỳ.

  • Tham chiếu dự án: (đề xuất chèn 4–8 ảnh công trình + danh sách khách hàng tiêu biểu).


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1) Chọn tải trọng dock leveler như thế nào?
Dựa trên tải trọng xe nâng + pallet tối đa + hệ số an toàn (theo cường độ làm việc). Các mức thông dụng: 6/8/10/12/15 tấn.

2) Khác nhau giữa lip chuẩn và telescopic?
Lip chuẩn 400–500 mm đủ cho đa số xe; telescopic 500–1000 mm vươn xa.

3) Có cần đào và xây hố pit không?
Dock thủy lực/cơ khí: . Mini dock: thường không cần, đặt nổi, phù hợp cải tạo.

4) Nguồn điện yêu cầu?
Thủy lực: 3 pha 380–415 V – 50 Hz (tùy model). Cơ khí/mini: không dùng điện (hoặc rất ít).

5) Thời gian lắp đặt?
Thi công cơ bản 1–3 ngày/điểm (không tính thời gian civils/cải tạo). Vinadock khảo sát và lên lịch cụ thể theo site.

6) Bảo trì như thế nào?
Theo giờ hoạt động: vệ sinh – tra mỡ – siết bulông hằng tháng; 6–12 tháng thay dầu thủy lực/kiểm tra xi lanh.


Liên hệ

Vinadock – Tư vấn & thi công Dock Leveler trọn gói
Hotline: 0906 898 355
Email: nm_tai@hungtri.com
Website: www.vinadock.vn

Hotline
Zalo